Việc truyền thông nhà nước đồng loạt đưa tin về việc chuyển Đài Truyền hình Việt Nam (VTV), Đài Tiếng nói Việt Nam (VOV) và Thông tấn xã Việt Nam (TTXVN) sang trực thuộc Ban Chấp hành Trung ương Đảng không đơn thuần là một cuộc đại tu về mặt hành chính.
Đây là một bước đi chiến lược trong việc tái cấu trúc quyền lực thông tin, xác lập một trục thống nhất nhằm loại bỏ tình trạng “trống đánh xuôi kèn thổi ngược” đang tồn tại ngay trong lòng hệ thống chính trị Việt Nam.
Sự thay đổi này cho thấy Tổng Bí thư Tô Lâm đang quyết liệt thanh thải những lực lượng truyền thông phi chính quy, vốn từ lâu được coi là “cánh tay nối dài” của Tổng cục Chính trị thuộc phe Quân đội.
Nhưng gần đây đã trở thành mối nguy hại trực tiếp đối với uy tín và các tính toán ngoại giao của người đứng đầu của Đảng CSVN.
Theo giới phân tích chính trị quốc tế, nguyên nhân sâu xa của sự thay đổi này bắt nguồn từ những điểm “đứt gãy“ thông tin liên tiếp trong thời gian qua của hệ thống truyền thông trực thuộc Bộ Quốc phòng.
Những sự kiện điển hình như: Việc vinh danh tác phẩm “Nỗi buồn chiến tranh” hay những lùm xùm quanh vấn đề Đại học Fulbright Việt Nam, vốn là một biểu tượng của sự hợp tác Mỹ -Việt đã phơi bày một lỗ hổng chết người.
Đó là, sự lệch pha giữa thông điệp chuẩn hóa của các cơ quan Đảng, Nhà nước và các phản ứng đầy cảm tính trên các mạng xã hội.
Khi mới trở thành Tổng Bí thư của Đảng CSVN (8/2024), ông Tô Lâm nỗ lực xây dựng một hình ảnh Việt Nam cởi mở, sẵn sàng nâng tầm quan hệ với Hoa Kỳ và phương Tây, thì các lực lượng DLV và các kênh truyền thông thuộc phe Quân đội lại liên tục đưa ra những phát ngôn kích động cực đoan.
Những phản ứng này, dù mang danh nghĩa bảo vệ chế độ, nhưng thực chất đã làm “mất mặt” Tổng Bí thư trên bàn cờ quốc tế, và biến những nỗ lực ngoại giao cấp cao Việt Nam và Hoa Kỳ trở thành mục tiêu công kích của thế lực thù địch trong và ngoài nước.
Theo giới chuyên gia, mô hình định hướng dư luận dựa trên lực lượng DLV hiện nay đã cho thấy không chỉ đã lỗi thời mà còn cực kỳ nguy hiểm.
Đặc điểm của lực lượng này là phản ứng rất nhanh nhưng nặng về cảm tính cá nhân, mạnh nhưng thiếu kỷ luật, và đặc biệt là không đồng bộ với nhịp độ kiểm soát của Ban Tuyên giáo Trung ương Đảng.
Trong một môi trường thông tin vô cùng lớn, và mạng xã hội khuếch đại thông tin với nhiều sai lệch theo cấp số nhân. Theo đó, mỗi phát ngôn lệch chuẩn từ những lực lượng DLV không còn là vũ khí hỗ trợ mà đã trở thành “nhiễu loạn” hệ thống.
Nguy cơ không còn nằm ở các thế lực thù địch bên ngoài, mà nằm ngay ở sự thiếu thống nhất giữa phe Quân đội và Trung ương Đảng trong cách hệ thống nói về mình.
Nhất là, khi truyền thông quốc tế khai thác những điểm yếu này để minh chứng cho sự rạn nứt thượng tầng, đấu đá nội bộ…, thì rủi ro chính trị đối với cá nhân Tổng Bí thư là vô cùng lớn.
Việc chính quy hóa truyền thông chiến lược là một xu thế không thể đảo ngược. Từ Tân Hoa Xã của Trung Quốc; đến RT của Nga…, hay các quốc gia toàn trị khác đều hiểu rằng không thể để các lực lượng phi chính quy dẫn dắt truyền thông chính thống.
Đối với ông Tô Lâm, việc nắm chặt VTV để định hình hình ảnh, VOV để duy trì nhịp âm và TTXVN để làm nguồn tin gốc chính là cách đã tạo ra một “khối phản ứng” thống nhất mang tính chuyên nghiệp.
Trong thời đại 4.0, trên không gian mạng, quyền lực thực sự không thuộc về người nói nhiều hay ồn ào nhất mà thuộc về người có khả năng định nghĩa được thực tại mà xã hội chấp nhận.
Việc đưa “tam trụ” truyền thông VTV; VOV và TTXVN về trực thuộc Cơ quan Đảng là lời khẳng định: từ nay về sau, mọi thông tin chính thức phải được đưa ra từ một trung tâm quyền lực duy nhất, chấm dứt kỷ nguyên “loạn ngôn” từ các phe phái cục bộ đang đe dọa sự ổn định của kỷ nguyên mới.
Trà My – Thoibao.de










