Chuyến thăm Trung quốc của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm không đơn thuần là một cuộc tiếp xúc cấp cao giữa Ba Đình và Trung Nam Hải. Mà đây là một lộ trình hợp tác mới mang tính thực dụng và đầy toan tính.
Trong bối cảnh thế giới đang chia rẽ và căng thẳng địa chính trị dâng cao, những đồng thuận đạt được tại Bắc Kinh giữa 2 nước đã đặt ra những câu hỏi quan trọng về vị thế thực sự của Việt Nam trong vấn đề ngoại giao với các cường quốc.
Điểm nổi bật và cũng là cốt lõi nhất chính là việc ông Tập Cận Bình nhấn mạnh việc hợp tác bảo vệ chế độ XHCN là lợi ích “sống còn” giữa Trung quốc và Việt Nam.
Đây là một thông điệp chính trị mạnh mẽ, cho thấy Bắc Kinh đang muốn siết chặt mối liên kết với Hà Nội thông qua vấn đề ý thức hệ và an ninh để làm đối trọng với các sức ép từ phương Tây.
Việc ký kết hàng loạt văn kiện về vấn đề quan trong trên mọi lĩnh vực giữa 2 nước đã cho thấy sự chuyển dịch “sâu sắc” trong quan hệ hai nước, không còn chỉ ở ngoại giao và thương mại, mà đã đi sâu vào “cốt tủy” của thể chế chính trị.
Đối với ông Tô Lâm, việc củng cố sự tin cậy chiến lược này là bước đi logic để đảm bảo sự ổn định chính trị trong nước. Đồng thời, nó cũng đặt ra thách thức về việc làm thế nào để duy trì khoảng cách cần có của Việt Nam trước sự ảnh hưởng từ Trung Quốc.
Tuy nhiên, vấn đề các lĩnh vực công nghệ mới nổi như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn và internet thế hệ mới…, và đây là lần đầu tiên các “công nghệ lõi” này được đưa vào chương trình hơp tác cấp cao một cách toàn diện.
Do đó, Việt Nam hiện đang đứng trước một bài toán hiện thực đa chiều. Một mặt, việc tận dụng hệ sinh thái công nghệ khổng lồ của Trung Quốc để phát triển là một lối đi tắt hấp dẫn.
Tuy nhiên, việc Hà nội tái khẳng định chính sách “một Trung Quốc” dù là một bước đi ngoại giao nhất quán nhưng lại mang những hàm ý nhạy cảm trong cuộc chiến bán dẫn toàn cầu.
Đài Loan hiện vẫn là “thủ phủ” của công nghệ chip cao cấp mà Việt Nam vốn đang thèm khát. Việc Hà Nội đang quá ngả vào Bắc Kinh có thể khiến các đối tác như Mỹ, Hàn Quốc hay Đài Loan…, e ngại trong việc chuyển giao công nghệ do lo sợ rò rỉ.
Mặt khác, vấn đề Biển Đông, vẫn là “hòn đá tảng” nặng nề nhất trong quan hệ song phương giữa 2 nước. Dù hai bên đã nhất trí về các biện pháp hòa bình và thúc đẩy Bộ Quy tắc ứng xử (COC).
Nhưng lời đề nghị của ông Tô Lâm về việc đề nghị Bắc Kinh “thực sự tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của nhau” theo Luật Biển 1982, đã hé lộ cho thấy sự rạn nứt về chủ quyền vẫn còn đó, âm ỉ và khó có thể hóa giải.
Đáng chú ý, song song với việc kiểm soát bất đồng trên biển, thì Hà nội vẫn thúc đẩy kết nối đường sắt, và chuỗi cung ứng…, đây là một sự cân bằng quá phiêu lưu và nguy hiểm.
Đổi lại, Trung Quốc sẵn sàng mở cửa thị trường cho nông sản Việt Nam, nhưng cái giá phải trả là sự im lặng hoặc nhượng bộ trong các vấn đề an ninh và chính trị trong khu vực.
Tóm lại, chuyến công du của ông Tô Lâm đến Bắc Kinh đã thành công trong việc xác lập một tư thế đối tác ưu tiên hàng đầu, và mở ra những cánh cửa cho kỷ nguyên mới của Việt Nam.
Tuy nhiên, sự trọng thị của Bắc Kinh không bao giờ là miễn phí. Đằng sau những cam kết hỗ trợ công nghệ là một chiến lược lôi kéo Việt Nam rời xa hơn quỹ đạo ảnh hưởng của phương Tây.
Bài toán của Hà Nội trong những năm tới đây về chủ quyền lãnh thổ trong một môi trường địa chính trị mà sự “bắt buộc” chọn bên đang trở thành một áp lực ngày càng hiện hữu.
Sự khôn ngoan của ông Tô Lâm sẽ được thử thách bởi khả năng biến những đồng thuận tại Bắc Kinh hôm nay thành lợi ích thực tế cho Việt nam, mà không làm mất đi chiếc chìa khóa “vàng” là mối quan hệ với phương Tây.
Trà My – Thoibao.de










